Kqbd hn, kết quả bóng đá hôm nay, ketquabongda trực tuyến
Kết quả bóng đá hôm nay nam và nữ (kqbd hn, ngày 13/11/2024): xem tỷ số bóng đá tối và đêm qua, tường thuật trực tuyến bdkq hôm nay và rạng sáng mai. Xem truc tiep ket qua bong da hom nay: tt kqbd hn như kết quả bóng đá hôm nay 24h qua giải Ngoại Hạng Anh, TBN Ý, Đức Pháp và Việt Nam. Xem kqbd online mới nhất: trực tiếp kết quả bóng đá hôm nay của giải Ngoại Hạng Anh, La Liga và Serie A sẽ thi đấu tối và đêm nay. Xem trực tiếp tỷ số bóng đá hôm nay: tường thuật bd kq tối và đêm hôm nay theo ngày. Bảng tỷ số bóng đá trực tuyến: xem kq bd hôm nay các trận bóng đá thi đấu chiều tối và đêm nay. Kết quả bóng đá tối đêm qua và rạng sáng nay: xem kqbd trực tuyến NHANH và CHÍNH XÁC hơn so với kqbd lu net, 24h và plus.
1.03
1.5-2 0.83
3.5 0.98
u 0.88
12.00
1.25
5.75
0.98
0.5 0.88
3-3.5 0.86
u 1.00
3.40
1.87
3.95
15/10
0 0.93
0.95
2.5 0.84
u 1.02
2.70
2.50
3.50
15/10
0.83
1.5-2 1.05
3.5 0.99
u 0.87
8.00
1.30
5.60
15/10
1.05
0-0.5 0.83
3.5 0.96
u 0.78
3.20
2.00
4.00
15/10
1.00
0.5 0.88
2.5 0.40
u 1.80
3.22
1.87
3.61
15/10
0-0.5 0.90
0.95
2.5-3 0.93
u 0.93
2.15
3.10
3.60
15/10
0.5-1 0.84
1.00
2.5-3 0.78
u 1.04
1.65
4.45
4.00
15/10
0-0.5 1.00
0.85
3-3.5 0.83
u 0.91
2.26
2.72
3.70
15/10
0-0.5 0.85
0.95
2.5 0.55
u 1.30
2.00
2.90
3.60
15/10
0.5 1.00
0.80
2.5 0.55
u 1.30
1.95
3.10
3.50
15/10
1-1.5 0.93
0.88
2.5 0.33
u 2.10
1.44
5.25
4.60
15/10
0.5-1 0.98
0.83
2.5 0.48
u 1.50
1.70
3.80
3.80
15/10
0-0.5 0.78
1.03
2.5 0.35
u 2.00
1.95
2.90
3.90
15/10
0 0.80
1.00
2.5 0.33
u 2.00
2.25
2.45
3.80
15/10
0 1.03
0.78
2.5 0.36
u 1.90
2.50
2.20
3.80
15/10
0.5-1 0.83
0.98
2.5 0.44
u 1.50
1.61
4.20
4.00
15/10
1.5-2 0.90
0.90
2.5 0.33
u 2.10
1.28
7.00
5.75
15/10
0.78
0-0.5 1.03
3-3.5 0.93
u 0.75
2.60
2.20
3.60
15/10
0.5 1.00
0.80
2.5 0.57
u 1.25
1.95
3.20
3.50
15/10
0.5-1 0.98
0.83
2.5 0.44
u 1.62
1.73
3.70
3.80
15/10
0.5 0.85
0.95
2.5 0.36
u 1.87
1.80
3.40
3.80
15/10
0.5 0.95
0.85
2.5 0.55
u 1.30
1.85
3.40
3.60
15/10
1-1.5 0.85
0.95
2.5 0.50
u 1.40
1.40
5.75
4.50
0.5 0.93
0.88
2-2.5 0.77
u 0.87
1.86
3.90
3.15
0 1.05
0.75
2 0.89
u 0.79
2.88
2.45
2.88
15/10
0.88
0.5-1 0.93
2.5 1.25
u 0.57
5.25
1.70
3.50
1 0.87
0.95
3 0.95
u 0.85
1.50
5.00
4.30
2-2.5 0.75
u 0.90
2.65
2.55
2.90
2.5 0.62
u 0.78
2.42
2.42
3.00
2.5-3 0.73
u 0.66
4.60
1.53
3.55
15/10
2.5 0.62
u 0.78
1.64
4.10
3.35
2.5 0.85
u 0.79
3.35
1.93
3.40
1.03
0-0.5 0.78
2-2.5 0.93
u 0.75
3.20
1.98
3.30
15/10
0.78
0-0.5 1.03
2.5-3 0.88
u 0.73
2.60
2.26
3.15
