Kqbd hn, kết quả bóng đá hôm nay, ketquabongda trực tuyến
Kết quả bóng đá hôm nay nam và nữ (kqbd hn, ngày 13/11/2024): xem tỷ số bóng đá tối và đêm qua, tường thuật trực tuyến bdkq hôm nay và rạng sáng mai. Xem truc tiep ket qua bong da hom nay: tt kqbd hn như kết quả bóng đá hôm nay 24h qua giải Ngoại Hạng Anh, TBN Ý, Đức Pháp và Việt Nam. Xem kqbd online mới nhất: trực tiếp kết quả bóng đá hôm nay của giải Ngoại Hạng Anh, La Liga và Serie A sẽ thi đấu tối và đêm nay. Xem trực tiếp tỷ số bóng đá hôm nay: tường thuật bd kq tối và đêm hôm nay theo ngày. Bảng tỷ số bóng đá trực tuyến: xem kq bd hôm nay các trận bóng đá thi đấu chiều tối và đêm nay. Kết quả bóng đá tối đêm qua và rạng sáng nay: xem kqbd trực tuyến NHANH và CHÍNH XÁC hơn so với kqbd lu net, 24h và plus.
79' 0.85
0.5-1 1.05
2.5-3 0.96
u 0.92
4.00
1.90
3.50
79' 1.01
0.5-1 0.89
2-2.5 0.80
u 0.94
5.20
1.65
3.70
30/10
0.5 0.66
1.28
3 0.97
u 0.89
1.98
3.22
3.47
30/10
0-0.5 0.94
0.94
2.5-3 0.87
u 0.86
2.27
2.95
3.45
0.5 1.05
0.83
u
0.5 0.93
0.95
u
1 0.86
1.02
u
0.5 1.00
0.88
u
1 0.95
0.93
u
0.5 0.90
0.90
u
0.5-1 1.04
0.84
u
1-1.5 0.87
1.01
u
0 0.91
0.97
u
0.5-1 0.84
1.04
u
0.5 0.98
0.83
u
1-1.5 0.95
0.93
u
0-0.5 0.91
0.97
u
0.5 0.89
0.97
u
1.5 0.95
0.85
2.5-3 1.01
u 0.83
1.58
5.00
3.90
30/10
1 0.84
1.04
u
30/10
0 0.84
1.04
u
30/10
0.94
0.5 0.94
u
80' 0.5 1.00
0.85
2.5 0.88
u 0.98
1.91
3.60
3.50
82' 0.5 0.93
0.93
2.5 0.61
u 1.15
1.95
3.70
3.60
82' 0 0.88
0.98
2.5 0.88
u 0.98
2.20
3.00
3.40
83' 1.03
0-0.5 0.83
2.5 0.70
u 1.00
3.50
2.00
3.60
81' 1.5-2 0.93
0.93
2.5 0.40
u 1.75
1.30
10.00
5.25
63' 1.00
0-0.5 0.85
2.5 0.73
u 1.00
3.20
2.15
3.50
1-1.5 1.02
0.78
2-2.5 0.80
u 1.00
1.57
5.50
3.70
1.5 0.83
1.03
2.5 0.55
u 1.30
1.33
8.50
5.25
0.5 0.88
0.98
2.5 1.15
u 0.61
2.00
3.80
3.30
0 1.05
0.80
2.5 1.00
u 0.75
3.00
2.37
3.30
0.5 1.00
0.85
2.5 0.95
u 0.75
1.95
3.80
3.40
0.81
0-0.5 1.07
2.5 0.70
u 1.05
2.60
2.60
3.50
30/10
0 0.78
1.10
2.5 0.95
u 0.90
2.34
2.75
3.40
30/10
0.83
0.5 1.03
2.5 0.88
u 0.98
3.55
1.95
3.35
30/10
0-0.5 1.05
0.80
2-2.5 0.98
u 0.88
2.35
2.90
3.25
1 1.00
0.90
2.5-3 0.89
u 0.93
1.53
4.70
3.95
0 1.01
0.75
2.5-3 1.00
u 0.80
2.80
2.15
3.30
80' 3.5-4 0.92
0.84
4.5 0.90
u 0.95
1.03
40.00
19.00
77' 2-2.5 0.85
1.00
2.5 0.22
u 2.90
1.13
11.50
7.60
75' 0.88
1-1.5 0.94
2.5 0.36
u 1.90
5.10
1.44
4.80
78' 0.5-1 1.08
0.74
3 0.78
u 0.96
1.83
3.75
3.90
45'+ 0.5-1 0.98
0.83
u
1-1.5 0.85
0.95
u
30/10
0.83
0-0.5 0.98
u
30/10
0-0.5 1.05
0.75
u
30/10
1.5 0.83
0.98
u
30/10
0.5-1 0.91
0.85
2-2.5 0.95
u 0.85
2.10
3.25
3.00
77' 0.5 0.80
0.96
u
75' 0.5 0.95
0.81
u
81' 1 1.00
0.80
u
82' 0.83
0-0.5 0.98
u
