Kqbd hn, kết quả bóng đá hôm nay, ketquabongda trực tuyến
Kết quả bóng đá hôm nay nam và nữ (kqbd hn, ngày 13/11/2024): xem tỷ số bóng đá tối và đêm qua, tường thuật trực tuyến bdkq hôm nay và rạng sáng mai. Xem truc tiep ket qua bong da hom nay: tt kqbd hn như kết quả bóng đá hôm nay 24h qua giải Ngoại Hạng Anh, TBN Ý, Đức Pháp và Việt Nam. Xem kqbd online mới nhất: trực tiếp kết quả bóng đá hôm nay của giải Ngoại Hạng Anh, La Liga và Serie A sẽ thi đấu tối và đêm nay. Xem trực tiếp tỷ số bóng đá hôm nay: tường thuật bd kq tối và đêm hôm nay theo ngày. Bảng tỷ số bóng đá trực tuyến: xem kq bd hôm nay các trận bóng đá thi đấu chiều tối và đêm nay. Kết quả bóng đá tối đêm qua và rạng sáng nay: xem kqbd trực tuyến NHANH và CHÍNH XÁC hơn so với kqbd lu net, 24h và plus.
0.88
0.5 1.00
3 1.03
u 0.78
3.50
2.02
3.80
0 0.91
0.97
3 0.92
u 0.94
2.49
2.65
3.80
14/10
0-0.5 0.94
0.94
2.5-3 0.93
u 0.93
2.24
3.10
3.60
14/10
0.5 0.98
0.90
3.5 1.00
u 0.85
1.98
3.10
3.95
14/10
1.5-2 0.98
0.88
2.5 0.55
u 1.30
1.25
10.00
6.00
14/10
1.01
1.5-2 0.87
2.5 0.20
u 3.20
6.50
1.28
6.00
14/10
1.5-2 0.99
0.89
3-3.5 0.97
u 0.89
1.25
7.50
5.20
14/10
0.95
2.5-3 0.90
4-4.5 0.85
u 1.00
19.00
1.07
11.00
14/10
0-0.5 0.88
0.98
3-3.5 1.00
u 0.85
2.10
3.00
3.80
u
u
u
14/10
u
14/10
u
1.71
4.70
3.85
14/10
u
2.40
2.90
3.30
14/10
u
2.38
2.90
3.35
14/10
u
1.96
3.70
3.60
14/10
u
1.84
3.80
3.95
14/10
u
1.41
7.20
4.80
14/10
u
3.65
1.95
3.70
14/10
u
1.65
5.00
3.95
14/10
0.93
0-0.5 0.88
2-2.5 0.83
u 0.84
3.30
2.07
3.10
0 1.05
0.75
2 0.89
u 0.79
2.88
2.45
2.88
1 0.95
0.85
2-2.5 0.90
u 0.90
1.40
7.00
3.70
1.05
0-0.5 0.80
2.5 0.98
u 0.88
3.50
2.05
3.40
0-0.5 0.88
0.98
2.5 0.75
u 0.95
2.10
3.25
3.40
HT 1 0.89
0.95
2.5 0.80
u 1.00
1.50
5.10
3.90
0-0.5 0.92
0.86
2 0.89
u 0.83
2.18
2.98
3.03
2.5-3 0.83
0.98
4-4.5 0.91
u 0.73
1.08
21.00
11.00
2 0.77
u 0.87
1.90
4.30
2.85
2 0.93
u 0.72
2.07
3.80
2.75
14/10
2-2.5 0.80
u 0.84
3.00
2.65
2.44
14/10
1.5-2 0.85
u 0.79
2.28
3.55
2.55
HT 0 0.88
0.93
2-2.5 0.98
u 0.83
2.52
2.57
3.00
0.5-1 0.78
1.03
2.5 0.80
u 1.00
1.61
4.35
3.70
14/10
3-3.5 0.90
u 0.74
1.18
9.20
6.00
HT 0-0.5 0.98
0.83
2.5 2.10
u 0.33
2.25
3.25
2.75
0 0.85
0.95
2.5 2.10
u 0.30
2.62
2.75
2.70
0.5-1 0.79
1.01
2.5-3 0.96
u 0.84
1.63
4.20
3.75
14/10
1-1.5 0.84
0.96
2.5-3 0.99
u 0.81
1.35
6.50
4.40
45'+ 0.80
0.5-1 1.00
3 0.83
u 0.80
3.75
1.75
3.70
0.5-1 0.80
1.00
2.5 0.83
u 0.98
1.61
4.20
3.35
