Kqbd hn, kết quả bóng đá hôm nay, ketquabongda trực tuyến
Kết quả bóng đá hôm nay nam và nữ (kqbd hn, ngày 13/11/2024): xem tỷ số bóng đá tối và đêm qua, tường thuật trực tuyến bdkq hôm nay và rạng sáng mai. Xem truc tiep ket qua bong da hom nay: tt kqbd hn như kết quả bóng đá hôm nay 24h qua giải Ngoại Hạng Anh, TBN Ý, Đức Pháp và Việt Nam. Xem kqbd online mới nhất: trực tiếp kết quả bóng đá hôm nay của giải Ngoại Hạng Anh, La Liga và Serie A sẽ thi đấu tối và đêm nay. Xem trực tiếp tỷ số bóng đá hôm nay: tường thuật bd kq tối và đêm hôm nay theo ngày. Bảng tỷ số bóng đá trực tuyến: xem kq bd hôm nay các trận bóng đá thi đấu chiều tối và đêm nay. Kết quả bóng đá tối đêm qua và rạng sáng nay: xem kqbd trực tuyến NHANH và CHÍNH XÁC hơn so với kqbd lu net, 24h và plus.
0.88
0-0.5 1.00
2.5-3 0.92
u 0.94
3.00
2.08
3.55
0 0.87
1.03
2.5-3 0.77
u 0.98
2.46
2.60
3.55
0.5-1 0.88
1.02
3-3.5 0.85
u 0.88
1.66
4.30
4.20
0 1.14
0.77
2 0.97
u 0.89
2.82
2.54
3.00
1.07
1.5-2 0.81
4 0.84
u 0.90
7.80
1.27
6.40
02/11
0 0.85
1.00
2.5 0.88
u 0.86
2.39
2.72
3.40
02/11
0-0.5 0.82
1.08
2.5 0.80
u 0.94
2.01
3.30
3.60
1.5-2 0.92
0.96
u
0-0.5 0.98
0.90
u
1 1.08
0.80
u
02/11
0 0.99
0.89
u
02/11
0.5 0.88
1.00
u
0.5-1 1.03
0.83
3 0.93
u 0.93
1.82
3.70
3.80
1-1.5 0.85
1.00
3 0.93
u 0.93
1.40
7.00
4.65
0-0.5 0.98
0.90
2.5-3 0.84
u 0.90
2.26
2.70
3.60
02/11
0.5 0.85
1.00
3 0.88
u 0.98
1.86
3.55
3.85
0 0.95
0.85
2.5-3 0.95
u 0.85
2.60
2.50
3.50
0-0.5 0.96
0.92
3 0.98
u 0.83
2.25
2.88
3.60
0.84
0-0.5 1.04
3 0.80
u 1.00
2.75
2.30
3.70
0.93
1 0.95
3-3.5 0.83
u 0.98
5.00
1.51
4.40
0.5-1 0.99
0.89
3-3.5 0.83
u 0.98
1.55
5.00
4.20
1.00
1.5 0.85
u
0.85
1 0.95
3 0.80
u 1.00
4.75
1.57
4.20
2 0.83
0.98
3.5 0.83
u 0.98
1.18
11.00
6.50
0.85
1 0.95
3 0.85
u 0.95
4.75
1.60
4.10
2-2.5 0.98
u 0.71
2.30
3.05
3.05
2.5 0.79
u 0.88
1.43
6.80
4.20
02/11
2.5 0.83
u 0.84
1.60
5.20
3.65
0-0.5 0.85
0.95
u
02/11
0.95
0-0.5 0.85
u
02/11
0-0.5 1.05
0.75
u
02/11
0.5 0.98
0.83
2 0.76
u 0.96
2.17
3.40
3.00
02/11
0.5-1 0.93
0.88
2 1.00
u 0.80
1.63
5.60
3.35
02/11
0-0.5 0.88
0.93
2 0.83
u 0.98
2.12
3.45
3.05
02/11
0.5-1 1.03
0.78
2 0.93
u 0.88
1.86
4.30
3.10
0.80
0.5 1.00
2-2.5 0.90
u 0.90
3.25
2.10
3.20
0 1.03
0.78
2-2.5 0.77
u 0.91
2.80
2.44
3.10
02/11
0 0.78
1.03
2-2.5 0.80
u 1.00
2.45
2.75
3.20
02/11
1.5 0.85
0.95
3 0.98
u 0.83
1.27
9.00
5.20
0-0.5 1.06
0.82
u
0-0.5 0.89
0.99
u
0.5 1.05
0.83
u
0-0.5 0.97
0.85
u
0 1.05
0.77
u
0.5-1 0.83
1.03
u
0 0.63
1.25
2.5 8.50
u 0.07
81.00
1.01
51.00
02/11
0.5 0.85
0.95
2-2.5 1.00
u 0.80
1.92
4.05
3.20
02/11
0 0.85
0.95
2-2.5 1.00
u 0.80
2.44
2.59
3.10
