Kqbd hn, kết quả bóng đá hôm nay, ketquabongda trực tuyến
Kết quả bóng đá hôm nay nam và nữ (kqbd hn, ngày 13/11/2024): xem tỷ số bóng đá tối và đêm qua, tường thuật trực tuyến bdkq hôm nay và rạng sáng mai. Xem truc tiep ket qua bong da hom nay: tt kqbd hn như kết quả bóng đá hôm nay 24h qua giải Ngoại Hạng Anh, TBN Ý, Đức Pháp và Việt Nam. Xem kqbd online mới nhất: trực tiếp kết quả bóng đá hôm nay của giải Ngoại Hạng Anh, La Liga và Serie A sẽ thi đấu tối và đêm nay. Xem trực tiếp tỷ số bóng đá hôm nay: tường thuật bd kq tối và đêm hôm nay theo ngày. Bảng tỷ số bóng đá trực tuyến: xem kq bd hôm nay các trận bóng đá thi đấu chiều tối và đêm nay. Kết quả bóng đá tối đêm qua và rạng sáng nay: xem kqbd trực tuyến NHANH và CHÍNH XÁC hơn so với kqbd lu net, 24h và plus.
0-0.5 1.03
0.83
3-3.5 0.84
u 1.02
2.25
2.80
3.60
0.89
0.5 0.99
2.5-3 0.88
u 0.98
3.25
1.99
3.45
0.5 0.94
0.94
2.5 0.48
u 1.50
1.95
3.40
3.90
0.5 1.14
0.75
2.5 0.53
u 1.37
2.12
3.05
4.10
2 0.95
0.90
4 0.82
u 1.04
1.22
8.40
6.40
0.83
1 1.03
3.5 0.89
u 0.84
4.11
1.57
4.12
0.86
0.5 1.02
3.5 1.04
u 0.82
2.91
2.02
3.80
1-1.5 0.90
0.95
3-3.5 0.80
u 0.95
1.46
6.00
5.10
0.98
0.5-1 0.88
3-3.5 0.85
u 1.00
4.10
1.73
4.60
05/11
1.01
1.5 0.87
2.5 0.33
u 2.20
7.20
1.30
5.20
05/11
0.83
1 1.05
3 0.73
u 1.14
4.75
1.62
4.33
05/11
0-0.5 0.90
0.98
2.5-3 1.01
u 0.85
2.15
3.10
3.60
05/11
0.99
1 0.89
3.5 0.93
u 0.93
5.00
1.54
4.70
05/11
0.5-1 0.98
0.90
3 0.81
u 1.05
1.77
4.10
3.95
05/11
0-0.5 0.89
0.99
3.5 0.95
u 0.91
2.14
2.70
3.52
05/11
1 0.93
0.95
3 0.69
u 1.20
1.51
4.62
4.09
05/11
0.96
0-0.5 0.92
3 0.84
u 1.04
3.05
2.16
3.95
05/11
0.98
1.5 0.88
3 0.88
u 0.98
8.40
1.31
5.60
0-0.5 0.88
0.98
2.5-3 0.98
u 0.88
2.10
3.10
3.50
0.90
0-0.5 0.95
u
1 1.03
0.83
u
05/11
0.5 1.05
0.80
2.5 0.88
u 0.98
1.96
3.40
3.50
05/11
1.5-2 0.95
0.90
3 0.83
u 1.03
1.23
9.60
5.80
05/11
0-0.5 0.98
0.88
2.5-3 0.95
u 0.90
2.14
3.00
3.50
05/11
0-0.5 0.80
1.05
2 0.88
u 0.98
2.01
3.70
3.10
2-2.5 0.73
u 0.95
2.65
2.60
3.10
u
2.5-3 0.86
u 0.81
2.25
2.80
3.45
0-0.5 1.05
0.75
4.5-5 0.95
u 0.85
23.00
1.03
13.00
2.5 0.79
u 0.96
2.95
2.19
3.80
0 0.83
0.98
3 0.95
u 0.85
2.38
2.45
3.50
